DANH MỤC VẬT TƯ

Đơn vị: BỆNH VIỆN ĐA KHOA HOÀ BÌNH

(Tải danh mục về máy)

Về trang chủ

STT Mã VTYT Tên Vật Tư Quy Cách Nước SX Hãng SX ĐVT Đơn Giá TT) Số QĐ
1 N03.02.060 Kim vô trùng Romed Holland Hộp 100 cái Hà Lan Van Oostveen- Hà Lan Cái 336đ 1464/QĐ-SYT
2 N03.01.020 Bơm tiêm MPV 20ml Hộp 50 cái. Thùng 800 cái Việt Nam MPV Cái 1,950đ 539/QĐ-SYT
3 VT08-055 Nẹp lòng máng 1/3, 6 lỗ, 8 lỗ vít 3.5 mm 1 cái/1 gói CH Séc Medin Cái 500,000đ 539/QĐ-SYT
4 VT08-056 Nẹp bản nhỏ các cỡ 1 cái/1 gói CH Séc Medin Cái 700,000đ 539/QĐ-SYT
5 VT08-057 Nẹp bản rộng các cỡ 1 cái/1 gói CH Séc Medin Cái 950,000đ 539/QĐ-SYT
6 VT08-058 Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ 1 cái/1 gói Ba Lan Mikromed Cái 2,990,000đ 539/QĐ-SYT
7 VT08-059 Nẹp khóa bản rộng các cỡ 1 cái/1 gói Ba Lan Mikromed Cái 4,000,000đ 539/QĐ-SYT
8 VT08-038 Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 1 cái/1 gói Ba Lan Mikromed Cái 6,500,000đ 539/QĐ-SYT
9 VT08-039 Vít xốp đk 4.0 các loại 10 cái/1 vỉ Ba Lan Mikromed Cái 138,000đ 539/QĐ-SYT
10 VT08-040 Vít xương cứng đk 4.5 các loại 1 cái/1 gói CH Séc Mikromed Cái 130,000đ 539/QĐ-SYT
11 VT08-041 Vít xốp đk 6.5 , ren 32 mm, các loại 5 cái/1 vỉ Ba Lan Mikromed Cái 180,000đ 539/QĐ-SYT
12 VT08-042 Đinh kít ne đường kính các loại 10 cái/1 gói Ba Lan Mikromed Cái 90,000đ 539/QĐ-SYT
13 VT08-043 Nẹp chữ L trái, phải các cỡ 1 cái/1 gói Ba Lan Mikromed Cái 1,190,000đ 539/QĐ-SYT
14 VT08-044 Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 1 cái/1 gói Ba Lan Mikromed Cái 6,500,000đ 539/QĐ-SYT
15 VT08-017 Vis dây chằng treo mảng ghép gân 1 cái/ túi Mỹ/ Đức Arthrex Cái 14,000,000đ QĐ/02/BV
16 VT08-037 Vít treo mảng ghép gân tiệt trùng bằng tia Gamma 1 cái/ túi Pháp Cousin Biotech Cái 10,500,000đ QĐ/02BV
17 VT08-061 Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on ceramic Bộ/Hộp tiệt trùng Mỹ/ Pháp/ Ireland Stryker Bộ 85,000,000đ 1148/QĐ-SYT
18 VT08-056 Vít cố định mâm chày tự tiêu, các cỡ 1 cái/ 1 gói Mỹ/Đức Arthrex Cái 4,800,000đ 1148/QĐ-SYT
19 VT08-053 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ 1 cái/ 1 gói Pháp Teknimed Cái 5,000,000đ 1148/QĐ-SYT
20 VT08-048 Khớp háng bán phần không xi măng Bộ/Hộp tiệt trùng Mỹ/ Pháp/ Ireland Stryker Bộ 35,000,000đ 1148/QĐ-SYT
21 VT08-035 Lưỡi bào khớp tiệt trùng, các cỡ 1 cái/ 1 gói Mỹ Stryker Cái 5,500,000đ 1148/QĐ-SYT
22 VT08-036 Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio 1 cái/ 1 gói Mỹ/ Đức/Taiwan Arthrex Cái 8,000,000đ 1148/QĐ-SYT
23 VT08-032 Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Bộ/Hộp tiệt trùng Mỹ/ Pháp/ Ireland Stryker Bộ 35,000,000đ 1148/QĐ-SYT
24 VT08-034 Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 1 cái/gói Mỹ/Đức/Czech Arthrex Cái 2,000,000đ 1148/QĐ-SYT
25 VT08-045 Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Bộ/Hộp tiệt trùng Mỹ/ Pháp/ Ireland Stryker Bộ 35,000,000đ 1148/QĐ-SYT
26 VT08-046 Khớp háng toàn phần không xi măng Bộ/Hộp tiệt trùng Mỹ/ Pháp/ Ireland Stryker Bộ 45,000,000đ 1148/QĐ-SYT
27 VT08-049 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ POLYFLON 50 cái/hộp India Poly Medicure Cái 5,400đ 1148/QĐ-SYT
28 VT08-050 Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 50 cái/hộp Germany KD Medical Cái 18,900đ 1148/QĐ-SYT
29 VT08-051 Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số 14G- 24G 50 cái/hộp India Lamed Chiếc 4,500đ 1148/QĐ-SYT
30 VT08-052 Kim luồn tĩnh mạch trẻ em POLYFLON 50 cái/hộp India Poly Medicure Cái 5,400đ 1148/QĐ-SYT
31 VT08-047 Kim cánh bướm các loại, các cỡ (23G, 25G) Hộp/ 100 cái Việt Nam Vinahankook Cái 1,020đ 1148/QĐ-SYT
32 VT08-048 Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ Hộp/ 100 cái Việt Nam Vinahankook Cái 300đ 1148/QĐ-SYT
33 VT08-047 Khớp gối toàn phần có xi măng Bộ/Hộp tiệt trùng Mỹ/ Pháp/ Ireland Stryker Bộ 45,000,000đ 1148/QĐ-SYT
34 VT09-1017 Kim lấy máu lấy thuốc 100 Cái / Hộp Việt Nam Vinahankook Cái 300đ 634/QĐ-SYT
35 VT09-1001 Bơm tiêm 5ml TANAPHAR Hộp/100 cái; Kiện/2000 cái Việt Nam Công ty Cổ Phần Tanaphar Cái 565đ 634/QĐ-SYT
36 VT09-1004 Bơm tiêm 50ml TANAPHAR Hộp/25 cái; Kiện/400 cái Việt Nam Công ty Cổ Phần Tanaphar Cái 3,550đ 634/QĐ-SYT
37 VT09-1005 Bơm cho ăn 50ml TANAPHAR Hộp/25 cái; Kiện/400 cái Việt Nam Công ty Cổ Phần Tanaphar Cái 3,550đ 634/QĐ-SYT
38 VT09-1006 Bơm insulin 1ml 100 Chiếc / Hộp Việt Nam Vinahankook Cái 1,764đ 634/QĐ-SYT
39 VT09-1007 Dây truyền dịch MPV (Kim 2 cánh bướm) Túi 01 bộ x 500 bộ/kiện Việt Nam MPV Bộ 5,082đ 634/QĐ-SYT
40 VT09-1008 Dây truyền dịch HAMICO 6AC 85 bộ /hộp 4 hộp/thùng Việt Nam OMIGA Bộ 4,557đ 634/QĐ-SYT
41 VT09-1009 Dây nối bơm tiêm điện Bicakcilar (3,0 x 4,1mm) Thùng 100 bộ (Hộp 100 bộ) Thổ Nhĩ Kỳ Bicakcilar Bộ 13,755đ 634/QĐ-SYT
42 VT09-1010 Dây truyền máu VOGT 15 bộ/túi, 300 bộ/thùng Đức Vogt Medical Bộ 11,991đ 634/QĐ-SYT
43 VT09-1011 BD VENFLON PRO 500 chiếc/ Hộp Singapore Becton Dickinson- Cái 18,000đ 634/QĐ-SYT
44 VT09-1012 Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24G 50 Cái / Hộp Malaysia B.Braun Cái 18,000đ 634/QĐ-SYT
45 VT09-1013 Top Spinal Needle 20 Chiếc / Hộp Malaysia Top Corporation Cái 22,500đ 634/QĐ-SYT
46 VT09-1014 Kim truyền cánh bướm 50 Cái / Hộp Việt Nam Vinahankook Cái 1,020đ 634/QĐ-SYT
47 VT09-1015 Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 50 Cái / Hộp Malaysia B.Braun Cái 18,000đ 634/QĐ-SYT
48 VT09-1016 Khóa 3 chạc Túi 01 cái Thổ Nhĩ Kỳ Bicakcilar Cái 12,999đ 634/QĐ-SYT
49 N03.01.050 Bơm tiêm 1ml TANAPHAR Hộp/100 cái; Kiện/4200 cái Việt Nam Công ty Cổ Phần Tanaphar Cái 560đ 634/QĐ-SYT
50 N03.01.050 Bơm tiêm 10ml TANAPHAR Hộp/100 cái; Kiện/1200 cái Việt Nam Công ty Cổ Phần Tanaphar Cái 838đ 634/QĐ-SYT

(Tải danh mục về máy - Mang tính chất tham khảo)

Về trang chủ