DANH MỤC THUỐC

Đơn vị: BỆNH VIỆN ĐA KHOA HOÀ BÌNH

(Tải danh mục về máy)

Về trang chủ

STT Tên Hoạt Chất Đường Dùng Hàm Lượng Tên Thuốc Đóng Gói ĐVT Đơn Giá Hãng SX Nước SX Số QĐ
1 Tobramycin Nhỏ mắt 3mg/ ml; Lọ 10ml Bralcib Eye Drops Hộp 1 lọ x 10ml Lọ 17,000đ Atco Lab Pakistan 45/QĐ-SYT
2 Tobramycin + Dexamethason Nhỏ mắt 15mg + 5mg Metodex SPS Hộp 01 lọ 5ml Lọ 35,000đ Cty CPTĐ Merap Việt Nam 45/QĐ-SYT
3 Ofloxacin Tra mắt 10,5mg/ 3,5g Eyflox Ophthalmic Ointment Hộp 1 tube x 3,5g Tube 50,000đ Samil Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn quốc 45/QĐ-SYT
4 Cefoperazon + sulbactam Tiêm 500mg+500mg Sulperazone IM/IV Inj 1g 1's Hộp 1 lọ Lọ 185,000đ Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 78/QĐ-GĐB
5 Neomycin + Polymyxin B + Nystatin Đặt âm đạo 35.000IU + 100.000 + 35.000IU Polygynax Hộp 2 vỉ x 6 viên Viên 9,500đ Innothera Chouzy Pháp 45/QĐ-SYT
6 Adrenalin Tiêm 1mg/1ml Adrenalin Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm Ống 2,000đ Thephaco Việt Nam 03/QĐ-BV
7 Ceftazidim Tiêm 1g CEFTAZIDIME GERDA 1G Hộp 10 lọ Lọ 24,600đ LDP Laboratorios Torlan S.A Spain 86/QĐ-GĐB
8 Cefoxitin Tiêm 1g Optixitin Hộp 10 lọ Lọ 34,330đ Sinopharm Zhijun (Shenzhen) China 86/QĐ-GĐB
9 Cefotaxim Tiêm 1g Taxibiotic 1000 Hộp 10 lọ Lọ 7,791đ Công ty CPDP Tenamyd Việt Nam 86/QĐ-GĐB
10 Gliclazid Uống 30mg Staclazide 30 MR Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 970đ Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 86/QĐ-GĐB
11 Cefuroxim Uống 500mg CEFUROXIM 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 1,995đ Công ty CP DP TW Vidipha Việt Nam 86/QĐ-GĐB
12 Ceftazidim Tiêm 1g Zidimbiotic 1000 Hộp 10 lọ Lọ 15,750đ Công ty CPDP Tenamyd Việt Nam 86/QĐ-GĐB
13 Ciprofloxacin Tiêm 200mg/100ml Ciprofloxacin Kabi Hộp 48 chai 100ml Chai 17,575đ Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 15/QĐ-GĐB
14 Levofloxacin Tiêm 500mg Levofloxacin Kabi Hộp 48 chai 100ml, hộp 1 chai Chai 19,399đ Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 15/QĐ-GĐB
15 Gliclazid Uống 30mg Pyme Diapro MR Hộp 2 vỉ x 30 viên Viên 280đ Công Ty CP Pymepharco Việt Nam 09/QĐ-GĐB
16 Levofloxacin Tiêm 500mg Levofloxacin Kabi Hộp 48 chai 100ml, hộp 1 chai Chai 19,399đ Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 15/QĐ-GĐB
17 Cefotaxim Tiêm 1g Bio-Taksym Hộp 1 lọ Lọ 19,312đ Pharmaceutical Works Polpharma S.A Ba Lan 26/QĐ-GĐB
18 Levofloxacin* Tiêm truyền 500mg Fanlodo Hộp 10 lọ Lọ 79,000đ Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 26/QĐ-GĐB
19 Cefuroxim Tiêm 750mg Receant Hộp 50 lọ Lọ 20,450đ Remedina S.A. Greece 26/QĐ-GĐB
20 Metoprolol Uống 25mg Betaloc Zok Tab 25mg 14's Hộp 1 vỉ x 14 viên Viên 4,389đ AstraZeneca AB Thụy Điển 07/QĐ-TTMS
21 Metoprolol Uống 50mg Betaloc Zok (Blister) 50mg 28's Hộp 2 vỉ x 14 viên Viên 5,490đ AstraZeneca AB Thụy Điển 07/QĐ-TTMS
22 Amoxicilin Uống 500mg Moxacin Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên Viên 1,449đ DOMESCO Việt Nam 55/QĐ-BVĐKHB
23 Cefalexin Uống 500mg Cefanew Hộp 100 vỉ x 10 viên Viên 3,800đ SC. Antibiotice SA, Romania 55/QĐ-BVĐKHB
24 Paracetamol Uống 150mg Parazacol 150 Hộp 12 gói Gói 1,120đ Pharbaco Việt Nam 55/QĐ-BVĐKHB
25 Vitamin A + D Uống 2500IU + 200IU Vitamin A-D Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 315đ HD Pharma Việt Nam 55/QĐ-BVĐKHB
26 Tobramycin Nhỏ mắt 3mg/ ml; Lọ 10ml Bralcib Eye Drops Hộp 1 lọ x 10ml Lọ 17,000đ Atco Lab Pakistan 55/QĐ-BVĐKHB
27 Imipenem + cilastatin* Truyền tĩnh mạch 500mg+500mg Nimedine Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ Lọ 125,400đ Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 26/QĐ-GĐB
28 Ceftriaxon Tiêm 1g Ceftriaxone EG 1g/10ml Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dm 10ml nước cất Lọ 17,780đ Công Ty CP Pymepharco Việt Nam 09/QĐ-GĐB
29 Ceftriaxon Tiêm 1g Rocephin 1g I.V. Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm Lọ 151,801đ F.Hoffmann-La Roche Ltd Thụy Sĩ 78/QĐ-GĐB
30 Mộc hương Uống Mộc hương 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 148,500đ B 56/QĐ-BVĐKHB
31 Ba kích Uống Ba kích 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 504,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
32 Hồng hoa Uống Hồng hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 639,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
33 Bạch chỉ Uống Bạch chỉ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 108,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
34 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) Uống Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 184,500đ B 56/QĐ-BVĐKHB
35 Câu kỷ tử Uống Câu kỷ tử 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 265,500đ B 56/QĐ-BVĐKHB
36 Khương hoạt Uống Khương hoạt 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 1,044,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
37 Ngũ gia bì gai Uống Ngũ gia bì gai 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 49,500đ N 56/QĐ-BVĐKHB
38 Phục thần Uống Phục thần 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 265,500đ B 56/QĐ-BVĐKHB
39 Thiên niên kiện Uống Thiên niên kiện 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 73,800đ N 56/QĐ-BVĐKHB
40 Viễn chí Uống Viễn chí 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 864,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
41 Bạch truật Uống Bạch truật 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 240,450đ B 56/QĐ-BVĐKHB
42 Cốt toái bổ Uống Cốt toái bổ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 98,700đ N 56/QĐ-BVĐKHB
43 Tần giao Uống Tần giao 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 945,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
44 Kim ngân hoa Uống Kim ngân hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 369,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
45 Bình vôi (Ngải tượng) Uống Bình vôi (Ngải tượng) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 82,950đ N 56/QĐ-BVĐKHB
46 Đương quy (Toàn quy) Uống Đương quy (Toàn quy) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 483,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
47 Xuyên khung Uống Xuyên khung 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 163,800đ B 56/QĐ-BVĐKHB
48 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) Uống Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 82,950đ B 56/QĐ-BVĐKHB
49 Ý dĩ Uống Ý dĩ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 82,950đ B 56/QĐ-BVĐKHB
50 Mạch môn Uống Mạch môn 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 80,850đ N 56/QĐ-BVĐKHB
51 Hà thủ ô đỏ Uống Hà thủ ô đỏ 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 177,450đ B 56/QĐ-BVĐKHB
52 Cam thảo Uống Cam thảo 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 265,500đ B 56/QĐ-BVĐKHB
53 Cẩu tích Uống Cẩu tích 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 54,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
54 Dây đau xương Uống Dây đau xương 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 45,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
55 Thổ phục linh Uống Thổ phục linh 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 108,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
56 Đỗ trọng Uống Đỗ trọng 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 130,500đ B 56/QĐ-BVĐKHB
57 Hậu phác nam Uống Hậu phác nam 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 45,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
58 Bạch biển đậu Uống Bạch biển đậu 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 53,550đ N 56/QĐ-BVĐKHB
59 Đảng sâm Uống Đảng sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 468,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
60 Táo nhân Uống Táo nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 351,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
61 Đan sâm Uống Đan sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 207,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
62 Bạch thược Uống Bạch thược 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 160,650đ B 56/QĐ-BVĐKHB
63 Chỉ xác Uống Chỉ xác 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 49,350đ N 56/QĐ-BVĐKHB
64 Ngưu tất Uống Ngưu tất 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 213,150đ B 56/QĐ-BVĐKHB
65 Huyền sâm Uống Huyền sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 105,000đ B 56/QĐ-BVĐKHB
66 Đại táo Uống Đại táo 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 94,500đ B 56/QĐ-BVĐKHB
67 Liên nhục Uống Liên nhục 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 115,500đ N 56/QĐ-BVĐKHB
68 Lá khôi Uống Lá khôi 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 342,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
69 Ô tặc cốt Uống Ô tặc cốt 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 162,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
70 Quế chi Uống Quế chi 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 40,500đ N 56/QĐ-BVĐKHB
71 Mẫu đơn bì Uống Mẫu đơn bì 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 198,450đ B 56/QĐ-BVĐKHB
72 Liên tâm uống Liên tâm 1kg, 2kg, 5kg, 10 kg túi PE 2 lớp Kg 378,000đ N 56/QĐ-BVĐKHB
73 Thục địa Uống Thục địa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 103,500đ N 56/QĐ-BVĐKHB
74 Sơn thù Uống Sơn thù 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 265,500đ B 56/QĐ-BVĐKHB
75 Trinh nữ hoàng cung Uống Trinh nữ hoàng cung 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp 82,950đ N 56/QĐ-BVĐKHB
76 Kim tiền thảo Uống Kim tiền thảo 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp 58,500đ N 56/QĐ-BVĐKHB
77 Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) Tiêm 40IU/ ml; 10ml Wosulin N Hộp 1 lọ 10ml Lọ 89,100đ Wockhardt Ấn Độ 55/QĐ-BVĐKHB
78 Diazepam Uống 5mg Seduxen 5mg Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 647đ Gedeon Richter Plc. Hungary 52/QĐ-BVĐKHB
79 Metronidazol Tiêm truyền 500mg/ 100ml Metronidazol Kabi H/1 -H/48 Chai/lọ/túi 8,505đ Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 55/QĐ-BVĐKHB
80 Meloxicam Uống 7,5mg Melic 7.5 Hộp 4 vỉ x 7 viên Viên 440đ Cty CPDP OPV Việt Nam 55/QĐ-BVĐKHB
81 Morphin (hydroclorid, sulfat) Tiêm 10mg/ml Morphin Hộp 10 ống Ống 4,305đ Vidipha Việt Nam 51/QĐ-BVĐKHB
82 Ketamin Tiêm 500mg/10ml Ketamin HCl 0,5g 10ml Hộp 25 lọ x 10ml Ống 52,500đ Rotex Đức 52/QĐ-BVĐKHB
83 Meropenem Tiêm 500mg Meronem Inj 500mg 10's Hộp 10 lọ 20ml Lọ 394,717đ ACS Dobfar S.P.A; cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. Ý đóng gói Thụy Sỹ, Anh 78/QĐ-GĐB
84 Clopidogrel Uống 75mg RIDLOR Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 1,099đ Pharmathen S.A Greece 25/QĐ-TTMS
85 Rosuvastatin Uống 5mg PMS-Rosuvastatin Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 500 viên Viên 1,275đ Pharmascience Inc Canada 25/QĐ-TTMS
86 Telmisartan Uống 40mg Actelsar 40mg Hộp 2 vỉ x 14 viên Viên 3,840đ Actavis Ltd. Malta 25/QĐ-TTMS
87 Ivabradin Uống 5mg NISTEN Hộp/2 vỉ x 14 viên Viên 2,068đ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 25/QĐ-TTMS
88 Clopidogrel Uống 75mg G5 Duratrix Hộp 5 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 333đ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 25/QĐ-TTMS
89 Rosuvastatin Uống 10mg PMS-Rosuvastatin Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 500 viên Viên 1,275đ Pharmascience Inc Canada 25/QĐ-TTMS
90 Ivabradin Uống 7,5mg Aubtin 7.5 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 4,368đ Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun Việt Nam 25/QĐ-TTMS
91 Rosuvastatin Uống 10mg Devastin 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 418đ Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 25/QĐ-TTMS
92 Clopidogrel Uống 75mg Vixcar Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 690đ Công ty Cổ phần BV Pharma Việt Nam 28/QĐ-TTMS
93 Rosuvastatin Uống 10mg Rosuvastatin Stada 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 1,100đ Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 28/QĐ-TTMS
94 Telmisartan Uống 40mg SaVi Telmisartan 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim Viên 1,255đ Công ty CPDP SaVi Việt Nam 28/QĐ-TTMS
95 Độc hoạt Uống Độc hoạt 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 175,500đ 56/QĐ-BVĐKHB
96 Sa nhân Uống Sa nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 684,000đ 56/QĐ-BVĐKHB
97 Cúc hoa Uống Cúc hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 387,000đ 56/QĐ-BVĐKHB
98 Kê huyết đằng Uống Kê huyết đằng 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 40,500đ 56/QĐ-BVĐKHB
99 Mộc thông Uống Mộc thông 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 40,500đ 56/QĐ-BVĐKHB
100 Thương truật Uống Thương truật 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 351,000đ 56/QĐ-BVĐKHB
101 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) Uống Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 225,000đ 56/QĐ-BVĐKHB
102 Mộc qua Uống Mộc qua 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 112,500đ 56/QĐ-BVĐKHB
103 Cefuroxim Uống 500mg CEFUROXIM 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 1,995đ Công ty CP DP TW Vidipha Việt Nam 86/QĐ-GĐB
104 Amoxicilin Uống 1000 mg Fabamox 1g Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 3,500đ Pharbaco Việt Nam 388/QĐ-SYT
105 Sulfamethoxazol + trimethoprim uống 400mg + 80mg Cotrimstada Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 450đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
106 Ciprofloxacin Uống 500mg Scanax 500 Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 1,059đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
107 Azithromycin Uống 250mg Azicine 250mg Hộp 6 gói x 1,5g Gói 3,450đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
108 Azithromycin Uống 250mg Azicine Hộp 1 vỉ x 6 viên Viên 3,600đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
109 Piracetam Uống 800mg Pracetam 800 Hộp 6 vỉ x 15 viên Viên 1,274đ Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 380/QĐ-SYT
110 Vitamin A + D Uống 2500IU + 200IU Vitamin A-D Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 315đ HD Pharma Việt Nam 389/QĐ-SYT
111 Metronidazol Truyền tĩnh mạch 500mg/ 100ml Metronidazol Kabi H/48 Chai 8,715đ CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
112 Metformin HCl uống 500mg Metformin Stada 500mg Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 600đ Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 380/QĐ-SYT
113 Atorvastatin Uống 10mg Atoris 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 1,900đ KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 380/QĐ-SYT
114 Losartan Uống 50mg Lorista 50 Hộp 2 vỉ x 14 viên Viên 2,877đ KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 380/QĐ-SYT
115 Beclometason (dipropionat) Xịt mũi 50mcg/ liều xịt, Lọ 150 liều Meclonate Hộp 1 lọ 150 liều Lọ 56,000đ Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 389/QĐ-SYT
116 Tobramycin + dexamethason nhỏ mắt 15mg + 5mg Metodex SPS Hộp 1 lọ 5ml Lọ 35,000đ Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 389/QĐ-SYT
117 Codein + terpin hydrat Uống 3,9mg +100mg Terpin codein Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 180đ Cty CPDP Cửu Long Việt Nam 389/QĐ-SYT
118 Loratadin Uống 10mg Loratadin Stada 10mg Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 845đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
119 Acetyl leucin tiêm 1g/ 10ml Zentanil Hộp 10 lọ x 10ml Lọ 23,835đ CTCP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 389/QĐ-SYT
120 Lidocain hydroclodrid Tiêm 40mg/ 2ml Lidocain-BFS Hộp 10 vỉ. Vỉ 5 ống x 2ml Ống 389đ CTCP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 389/QĐ-SYT
121 Salbutamol sulfat Khí dung 5.0mg/2.5ml Zensalbu nebules 5.0 Hộp 10 ống x 2.5ml Ống 8,400đ CTCP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 389/QĐ-SYT
122 Budesonid Khí dung 0,5mg/2ml Zensonid Hộp 2 vỉ x 5 lọ/vỉ x 2ml /lọ Lọ 12,600đ CTCP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 389/QĐ-SYT
123 Vitamin C Uống 100mg Vitamin C - OPC 100mg Hương cam Tuýp 20 viên Viên 798đ CTCP DP OPC Việt Nam 389/QĐ-SYT
124 Glucosamin Uống 1g Otibone 1000 Hộp 30 gói Gói 3,250đ CTCP DP Boston Việt Nam Việt Nam 389/QĐ-SYT
125 Celecoxib Uống 200mg Golcoxib Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 1,155đ Công ty CPDP Me di sun Việt Nam 388/QĐ-SYT
126 Nifedipin Uống 20mg Nifedipin T20 retard Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 580đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
127 Sắt fumarat + acid folic Uống 200mg + 1,5mg Humared Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 483đ CTCP DP Medisun Việt Nam 389/QĐ-SYT
128 Metformin uống 750 mg Fordia MR Hộp 6 vỉ x 10 viên Viên 1,857đ Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 388/QĐ-SYT
129 Tinidazol Tiêm 500mg/ 100ml Sindazol Intravenous Infusion Hộp to x 4 hộp nhỏ x 20 lọ 100ml Chai 50,400đ Taiwan Biotech Co., Ltd Đài Loan 388/QĐ-SYT
130 Metoclopramid Tiêm 10mg/ 2ml Vincomid Hộp 10 ống Ống 1,365đ CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 389/QĐ-SYT
131 Acetyl leucin Tiêm 500mg/ 5ml Vintanil Hộp 10 vỉ; 1 vỉ x 5 ống Ống 12,600đ CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 389/QĐ-SYT
132 Vitamin B1 Tiêm 100mg/ 1ml Vitamin B1 Hộp 100 ống; Hộp 2 vỉ x 10 ống Ống 630đ CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 389/QĐ-SYT
133 Iobitridol Tiêm 30g Iodine/100ml; Lọ 50ml Xenetix 300 50ml Hộp 25 lọ 50ml Lọ 280,000đ Guerbet Pháp 380/QĐ-SYT
134 Papaverin hydroclorid tiêm 40mg/ 2ml Papaverin 2% Hộp 10 ống x 2ml Ống 2,990đ CTCP Dược Danapha Việt Nam 389/QĐ-SYT
135 Kim tiền thảo UỐNG 300 mg Kim tiền thảo PV Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 1,050đ Công ty cổ phần dược Phúc Vinh Việt Nam 381/QĐ-SYT
136 Lactobacillus acidophilus uống 108 CFU / gói 1g Lacbiosyn Hộp 100 gói Gói 735đ Bidiphar Việt Nam 389/QĐ-SYT
137 Levofloxacin Nhỏ mắt 0,5%; 5ml Eyexacin Hộp 1 lọ x 5ml Lọ 10,899đ Bidiphar Việt Nam 389/QĐ-SYT
138 Ofloxacin Nhỏ mắt 0,3%; 5ml Biloxcin Eye Hộp 1 lọ x 5ml Lọ 2,646đ Bidiphar Việt Nam 389/QĐ-SYT
139 Paracetamol (acetaminophen) Đặt 150mg Biragan 150 Hộp 2 vỉ x 5 viên Viên 1,449đ Bidiphar Việt Nam 389/QĐ-SYT
140 Amoxicilin Uống 250mg Amoxicilin 250mg Hộp 12 gói x 1,4g Gói 530đ Bidiphar Việt Nam 389/QĐ-SYT
141 Methocarbamol Uống 1000mg Mycotrova 1000 Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 2,667đ CTCP DP Medisun Việt Nam 389/QĐ-SYT
142 Magnesi aspartat + kali aspartat Uống 140mg + 158mg Pomatat Hộp 6 vỉ x 10 viên Viên 1,008đ CTCP DP Hà Tây Việt Nam 389/QĐ-SYT
143 Methyldopa Uống 500mg Thyperopa forte Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 1,785đ CTCP DP Hà Tây Việt Nam 389/QĐ-SYT
144 Telmisartan + hydroclorothiazid Uống 40mg + 12,5mg Hangitor plus Hộp 03 vỉ; 05 vỉ; 10 vỉ x 10 viên Viên 1,449đ CT TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam 389/QĐ-SYT
145 Calci carbonat + vitamin D3 uống 750mg + 200 IU Calciferat 750mg/200 IU Hộp 6 vỉ x 10 viên Viên 798đ CTCP DP Medisun Việt Nam 389/QĐ-SYT
146 Flunarizin Uống 10mg Mezapizin 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 483đ CTCP DP Medisun Việt Nam 389/QĐ-SYT
147 Clarithromycin Uống 250mg Clabact 250 v/10 h/20 viên Viên 1,260đ CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 389/QĐ-SYT
148 Diosmectit Uống 3g Hamett h/24 gói Gói 735đ CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 389/QĐ-SYT
149 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan Uống 350mg + 250mg + 150mg + 2g Hydrite Hộp 25 vỉ x 04 viên Viên 1,200đ Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 389/QĐ-SYT
150 Bạch chỉ uống Bạch chỉ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 100,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
151 Can khương uống Can khương 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 130,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
152 Câu đằng uống Câu đằng 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 215,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
153 Chỉ xác uống Chỉ xác 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 70,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
154 Dây đau xương uống Dây đau xương 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 65,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
155 Hoè hoa uống Hoè hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 130,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
156 Kê huyết đằng uống Kê huyết đằng 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 50,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
157 Long nhãn uống Long nhãn 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 220,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
158 Liên tâm uống Liên tâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 260,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
159 Ngũ gia bì chân chim uống Ngũ gia bì chân chim 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 70,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
160 Quế nhục uống Quế nhục 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 100,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
161 Sa nhân uống Sa nhân 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 545,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
162 Tang chi uống Tang chi 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 40,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
163 Táo nhân uống Táo nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 400,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
164 Thục địa uống Thục địa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 140,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
165 Bá tử nhân uống Bá tử nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 567,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
166 Câu kỷ tử uống Câu kỷ tử 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 289,800đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
167 Tô tử uống Tô tử 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 73,500đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
168 Cúc hoa uống Cúc hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 427,350đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
169 Dâm dương hoắc uống Dâm dương hoắc 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 198,450đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
170 Hà thủ ô đỏ uống Hà thủ ô đỏ 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 197,400đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
171 Kim ngân hoa uống Kim ngân hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 698,250đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
172 Sa sâm uống Sa sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 304,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
173 Sài hồ uống Sài hồ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 525,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
174 Uy linh tiên uống Uy linh tiên 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 309,750đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
175 Cam thảo uống Cam thảo 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 241,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
176 Trạch tả uống Trạch tả 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 142,750đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
177 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) uống Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 203,700đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
178 Bạch thược uống Bạch thược 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 176,400đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
179 Cát cánh uống Cát cánh 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 249,900đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
180 Chi tử uống Chi tử 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 108,150đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
181 Hy thiêm uống Hy thiêm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 67,200đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
182 Ích trí nhân uống Ích trí nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 332,850đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
183 Khiếm thực uống Khiếm thực 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 358,050đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
184 Liên kiều uống Liên kiều 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 392,700đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
185 Mẫu đơn bì uống Mẫu đơn bì 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 168,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
186 Mộc qua uống Mộc qua 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 144,900đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
187 Ngọc trúc uống Ngọc trúc 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 231,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
188 Ngũ vị tử uống Ngũ vị tử 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 325,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
189 Phòng phong uống Phòng phong 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 747,600đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
190 Tần giao uống Tần giao 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 636,300đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
191 Thương truật uống Thương truật 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 420,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
192 Tri mẫu uống Tri mẫu 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 236,250đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
193 Xích thược uống Xích thược 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 168,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
194 Xuyên khung uống Xuyên khung 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 156,450đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
195 Ý dĩ uống Ý dĩ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 86,100đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
196 Ba kích uống Ba kích 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 500,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
197 Bạch truật uống Bạch truật 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 210,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
198 Đại táo uống Đại táo 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 92,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
199 Đan sâm uống Đan sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 200,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
200 Đảng sâm uống Đảng sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 432,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
201 Đào nhân uống Đào nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 456,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
202 Đỗ trọng uống Đỗ trọng 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 116,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
203 Độc hoạt uống Độc hoạt 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 170,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
204 Đương quy (Toàn quy) uống Đương quy (Toàn quy) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 388,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
205 Hạnh nhân uống Hạnh nhân 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 220,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
206 Hồng hoa uống Hồng hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 680,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
207 Ích mẫu uống Ích mẫu 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 40,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
208 Kim tiền thảo uống Kim tiền thảo 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 50,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
209 Khương hoàng/Uất kim uống Khương hoàng/Uất kim 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 100,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
210 Khương hoạt uống Khương hoạt 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 1,036,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
211 Lạc tiên uống Lạc tiên 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 40,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
212 Ngải cứu (Ngải diệp) uống Ngải cứu (Ngải diệp) 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 70,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
213 Sơn thù uống Sơn thù 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 260,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
214 Viễn chí uống Viễn chí 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 850,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
215 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) tiêm 40IU/ ml; 10ml Wosulin-R Hộp 1 lọ 10ml Lọ 91,500đ Wockhardt Ltd. Ấn Độ 388/QĐ-SYT
216 Ciprofloxacin Tiêm 200mg/100ml Ciprofloxacin Kabi Hộp 48 chai 100ml Chai 17,575đ Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 15/QĐ-GĐB
217 Sucralfat Uống 1g Ventinat 1g Hộp 50 gói x 1g Gói 4,788đ KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 380/QĐ-SYT
218 Metronidazol Uống 250mg Incepdazol 250 tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 450đ Incepta Pharmaceuticals Ltd. Bangladesh 388/QĐ-SYT
219 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) Truyền tĩnh mạch 1,4%; 250ml Natri bicarbonat 1,4% T/20 Chai 31,920đ CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 389/QĐ-SYT
220 Alfuzosin Uống 10mg Alsiful S.R. Tablets 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 8,100đ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 388/QĐ-SYT
221 Natri clorid Tiêm truyền 0,9%; 500ml Natri clorid 0.9% T/20 Chai 8,715đ CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 389/QĐ-SYT
222 Glucose Tiêm truyền tĩnh mạch 5%; 500ml Glucose 5% T/20 Chai 8,820đ CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 389/QĐ-SYT
223 Cloxacilin tiêm 1g Syntarpen Hộp 1 lọ Lọ 60,000đ Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 380/QĐ-SYT
224 Ampicilin + sulbactam Tiêm 1g + 0,5g Nerusyn 1,5g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Lọ 43,900đ Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 388/QĐ-SYT
225 Bromhexin hydroclorid Uống 8mg Paxirasol Hộp/2 vỉ x 10 viên Viên 599đ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 380/QĐ-SYT
226 Albumin tiêm truyền 20%/ 50ml Human Albumin 20% Behring, low salt Hộp 01 lọ x 50ml Lọ 593,000đ CSL Behring GmbH Đức 380/QĐ-SYT
227 Dopamin ( hydroclorid ) Tiêm 200mg/ 5ml Dopamine Hydrochloride USP 40mg/ml Hộp 10 vỉ x 10 ống Ống 19,950đ Rotex Đức 380/QĐ-SYT
228 Esomeprazol Uống 20mg Stadnex 20 CAP Hộp 4 vỉ x 7 viên Viên 3,500đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
229 Acid amin tiêm truyền 4%; 250ml Alvesin 40 Hộp/10 chai Chai 65,500đ Berlin ChemieAG Đức 380/QĐ-SYT
230 Allopurinol Uống 300mg Milurit Hộp/1 lọ 30 viên Viên 1,799đ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 380/QĐ-SYT
231 Carbocistein Uống 200mg/ 5ml; Chai 60ml Solmux TL Chai 60ml Chai 22,076đ Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 389/QĐ-SYT
232 Cefixim 100mg UỐNG 100mg Cefimbrano 100 Hộp 10 gói 2g. Gói 1,008đ Vidipha Việt Nam 388/QĐ-SYT
233 Phenoxy methylpenicilin UỐNG 1.000.000UI Penicilin V Kali 1.000.000 I.U Hộp 10 vỉ 10 viên Viên 494đ Vidipha Việt Nam 389/QĐ-SYT
234 Aspirin UỐNG 81mg Aspirin 81mg Hộp 50 vỉ 10 viên Viên 74đ Vidipha Việt Nam 389/QĐ-SYT
235 Cefixim 200mg UỐNG 200mg Cefimbrano 200 Hộp 1vỉ 10 viên. Viên 1,176đ Vidipha Việt Nam 388/QĐ-SYT
236 Methyl prednisolon Tiêm 40mg Solu-Medrol Inj 40mg 1s 1 lọ/ hộp Lọ 33,100đ Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 1768/QĐ-SYT
237 Methyl prednisolon Uống 16mg Methylsolon 16 Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 1,900đ CTCP DP TV.Pharm Việt Nam 388/QĐ-SYT
238 Methyl prednisolon Tiêm 40mg Solu-Medrol Inj 40mg 1 lọ/ hộp Lọ 33,100đ Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 45/QĐ-BV
239 Nifedipin Uống 10mg Adalat 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 2,253đ Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Bayer Pharma AG Đức 45/QĐ-BV
240 Esomeprazol Uống 40mg Stadnex 40 Cap Hộp/4 vỉ x 7 viên Viên 6,800đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
241 Ambroxol Uống 30mg Lobonxol Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 718đ S.C. Laropharm S.R.L Romani 380/QĐ-SYT
242 Allopurinol uống 100mg Sadapron 100 Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 1,750đ Remedica Ltd. CH Síp 380/QĐ-SYT
243 Trimetazidine dihydrochloride Uống 35mg Trimpol MR Viên 2,596đ Polfarmex S.A Ba Lan 380/QĐ-SYT
244 Oxy dược dụng Đường hô hấp lit Oxy dược dụng 40 lít/bình Giờ 3,500đ Khí công nghiệp Yên viên Việt Nam 131A/QĐ-BV
245 Ngưu tất uống Ngưu tất 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 186,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
246 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) uống Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 206,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
247 Sinh địa uống Sinh địa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 115,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
248 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) uống Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 102,900đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
249 Huyền sâm uống Huyền sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 133,350đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
250 Hoàng cầm uống Hoàng cầm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 260,400đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
251 Nhục thung dung uống Nhục thung dung 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 1,207,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
252 Mạch môn uống Mạch môn 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 418,950đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
253 Hoàng liên uống Hoàng liên 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 908,250đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
254 Hoàng bá uống Hoàng bá 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 220,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
255 Phục thần uống Phục thần 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 172,200đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
256 Magnesi aspartat + kali aspartat tiêm truyền 400mg + 452mg Panangin Hộp 5 ống 10ml Ống 22,890đ Gedeon Richter Plc. Hungary 380/QĐ-SYT
257 Glucose Truyền tĩnh mạch 10%; 500ml Glucose 10% T/20 Chai 10,500đ CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 389/QĐ-SYT
258 Tobramycin + dexamethason Nhỏ mắt 15mg + 5mg Tobidex Hộp 1 lọ x 5ml Lọ 6,300đ Bidiphar Việt Nam 389/QĐ-SYT
259 Tranexamic acid tiêm 250mg/ 5ml Cammic Hộp 10 vỉ x 5 ống; Hộp 2 vỉ x 5 ống Ống 2,520đ VINPHACO Việt Nam 389/QĐ-SYT
260 Furosemid Tiêm 20mg/ 2ml Furosemide Salf Hộp 5 ống Ống 4,050đ S.A.L.F S.p.A Laboratorio Farmacologico Ý 380/QĐ-SYT
261 Piracetam Tiêm truyền 4g/ 20ml Pilixitam Hộp 10 ống 20ml Ống 32,970đ Farmak JSC Ukraine 388/QĐ-SYT
262 Paracetamol uống 500mg Partamol Tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 480đ Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 380/QĐ-SYT
263 Enoxaparin (natri) Tiêm 4000IU/ 0,4ml Gemapaxane Hộp 6 bơm tiêm Bơm 70,000đ Italfarmaco, S.p.A. Ý 380/QĐ-SYT
264 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian tiêm 100IU/ ml; 10ml Insulatard Hộp 1 lọ x 10ml Lọ 85,000đ Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 380/QĐ-SYT
265 Rocuronium Bromide 10mg/ml Tiêm 10mg/ml Rocuronium Kabi 10Mg/Ml Inj 10X5Ml Hộp 10 lọ 5ml Lọ 52,500đ Fresenius Kabi Austria Gmbh Áo 380/QĐ-SYT
266 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) Tiêm 100IU/ml INSUNOVA - R (REGULAR) Hộp 1 lọ x 10ml Lọ 82,000đ Biocon Limited Ấn Độ 388/QĐ-SYT
267 Nhũ dịch lipid Tiêm truyền 20%; 250ml Lipidem Hộp 10 chai 250ml Chai 228,795đ B.Braun Melsungen AG Đức 363/QĐ-SYT
268 Progesterone (dạng hạt mịn) uống 100mg Utrogestan 100Mg Capsule 2X15'S Hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 6,500đ Besins Manufacturing Belgium Bỉ 380/QĐ-SYT
269 Methyl prednisolon Tiêm 40mg Solu-Medrol 1 lọ/ hộp Lọ 36,410đ Pfizer Manufacturing Belgium Nv Bỉ 363/QĐ-SYT
270 Meloxicam Uống 7,5mg Mobimed 7,5 Hộp 02 vỉ x 10 viên Viên 380đ CTCP Pymepharco Việt Nam 388/QĐ-SYT
271 Enalapril Uống 5mg Erilcar 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 777đ CTCP Pymepharco Việt Nam 388/QĐ-SYT
272 Methyl prednisolon uống 4mg Menison 4mg Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 882đ CTCP Pymepharco Việt Nam 388/QĐ-SYT
273 Bisoprolol Uống 2,5mg Biscapro 2,5 Hộp 2 vỉ x 14 viên Viên 450đ CTCP Pymepharco Việt Nam 388/QĐ-SYT
274 Glimepirid Uống 2mg PERGLIM 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 700đ Inventia Healthcare Pvt. Ltd. Ấn Độ 388/QĐ-SYT
275 Meloxicam Tiêm 15mg/ 1,5ml Mobic Hộp 5 ống 1,5ml Ống 22,761đ Boehringer Ingelheim Espana S.A Tây Ban Nha 380/QĐ-SYT
276 Bupivacain hydroclorid Tiêm 0,5%; 4ml Bupivacaine wpw spinal 0,5% heavy Hộp 1 vỉ x 5 ống Ống 37,275đ Warsaw Ba Lan 380/QĐ-SYT
277 Natri clorid Nhỏ mắt 0,9% - 8ml Natri clorid Hộp 1 lọ 8ml Lọ 2,000đ CTCP DP Hà Nội Việt Nam 389/QĐ-SYT
278 Nước cất pha tiêm Tiêm 10ml Nước cất tiêm Hộp 100 ống Ống 777đ CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 389/QĐ-SYT
279 Lidocain hydroclodrid Tiêm 2%; 10ml Lidocain Hộp 2 vỉ x 5 ống Ống 15,540đ Egis Hungary 380/QĐ-SYT
280 Drotaverin clohydrat Tiêm 40mg/ 2ml Vinopa Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống Ống 2,650đ CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 389/QĐ-SYT
281 Atropin sulfat Tiêm 0,25mg/ 1ml Atropin sulphat Hộp 100 ống Ống 480đ HD Pharma Việt Nam 389/QĐ-SYT
282 Acenocoumarol Uống 1mg Vincerol 1mg Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên Viên 910đ CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 389/QĐ-SYT
283 Vitamin C Uống 500mg Ascorbic 500 Hộp 50 vỉ x 10 viên Viên 180đ Cty CPDP Cửu Long Việt Nam 389/QĐ-SYT
284 Tang chi uống Tang chi 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 40,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
285 Hà thủ ô đỏ uống Hà thủ ô đỏ 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 197,400đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
286 Kim ngân hoa uống Kim ngân hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 698,250đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
287 Uy linh tiên uống Uy linh tiên 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 309,750đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
288 Hoàng liên uống Hoàng liên 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 908,250đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
289 Bá tử nhân uống Bá tử nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 567,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
290 Câu kỷ tử uống Câu kỷ tử 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 289,800đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
291 Bạch chỉ uống Bạch chỉ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 100,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
292 Can khương uống Can khương 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 130,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
293 Câu đằng uống Câu đằng 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 215,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
294 Chỉ xác uống Chỉ xác 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 70,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
295 Dây đau xương uống Dây đau xương 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 65,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
296 Liên tâm uống Liên tâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 260,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
297 Ngũ gia bì chân chim uống Ngũ gia bì chân chim 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 70,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
298 Ba kích uống Ba kích 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 500,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
299 Bạch truật uống Bạch truật 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 210,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
300 Đại táo uống Đại táo 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 92,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
301 Đan sâm uống Đan sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 200,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
302 Đảng sâm uống Đảng sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 432,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
303 Đỗ trọng uống Đỗ trọng 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 116,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
304 Độc hoạt uống Độc hoạt 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 170,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
305 Đương quy (Toàn quy) uống Đương quy (Toàn quy) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 388,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
306 Khương hoạt uống Khương hoạt 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 1,036,000đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
307 Sinh khương uống Sinh khương 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 50,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
308 Cam thảo uống Cam thảo 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 241,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
309 Trạch tả uống Trạch tả 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 142,750đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
310 Nhục thung dung uống Nhục thung dung 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 1,207,500đ Đã chế biến B 433/QĐ-SYT
311 Sorbitol Uống 5g Sorbitol 5g Hộp 20 gói x 5g Gói 420đ CTCP Dược Danapha Việt Nam 389/QĐ-SYT
312 Phytomenadion (vitamin K1) Tiêm 1mg/ 1ml Vinphyton 1mg Hộp 5 vỉ x 10 ống; Hộp 10 ống; Hộp 1 vỉ x 6 ống; Hộp 2 vỉ x 6 ống; Hộp 1 vỉ x 5 ống Ống 1,281đ VINPHACO Việt Nam 389/QĐ-SYT
313 Diclofenac Đặt hậu môn 100mg Diclovat Hộp 2 vỉ x 5 viên Viên 11,500đ CTCP DP Sao Kim Việt Nam 389/QĐ-SYT
314 Ringer lactat tiêm truyền 500ml Ringerfundin Chai nhựa 500ml Chai 19,950đ B.Braun Melsungen AG Đức 380/QĐ-SYT
315 Diazepam tiêm 10mg/ 2ml Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Hộp 10 ống 2ml Ống 7,560đ Hameln Pharmaceuticals GmbH Đức 380/QĐ-SYT
316 Candesartan + hydrochlorothiazid Uống 8mg+12,5mg Acantan HTZ 8-12.5 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 2,982đ CTCP DP An Thiên Việt Nam 389/QĐ-SYT
317 Ephedrin Tiêm 30mg/ 1ml Ephedrine Aguettant 30mg/ml Hộp 2 vỉ x 5 ống Ống 57,750đ Aguettant Pháp 380/QĐ-SYT
318 Kali clorid Tiêm 1g/ 10ml Kali clorid 10% Hộp 10 vỉ x 5 ống; Hộp 2 vỉ x 5 ống Ống 1,785đ CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 389/QĐ-SYT
319 Esomeprazol Tiêm 40mg Vinxium Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml Lọ 10,815đ CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 389/QĐ-SYT
320 Nystatin + neomycin + polymyxin B Đặt âm đạo 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI Valygyno Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên 3,780đ CTCP DP Medisun Việt Nam 389/QĐ-SYT
321 Thiên niên kiện Uống Thiên niên kiện 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 84,000đ N 171/QĐ-BVĐKHB
322 Cốt toái bổ Uống Cốt toái bổ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 109,200đ N 171/QĐ-BVĐKHB
323 Bình vôi (Ngải tượng) Uống Bình vôi (Ngải tượng) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 100,800đ N 171/QĐ-BVĐKHB
324 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) Uống Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 98,700đ N 171/QĐ-BVĐKHB
325 Cẩu tích Uống Cẩu tích 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 58,800đ N 171/QĐ-BVĐKHB
326 Thổ phục linh Uống Thổ phục linh 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 105,000đ N 171/QĐ-BVĐKHB
327 Hậu phác nam Uống Hậu phác nam 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 52,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
328 Liên nhục Uống Liên nhục 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 126,000đ N 171/QĐ-BVĐKHB
329 Lá khôi Uống Lá khôi 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 357,000đ N 171/QĐ-BVĐKHB
330 Ô tặc cốt Uống Ô tặc cốt 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 205,800đ N 171/QĐ-BVĐKHB
331 Quế chi Uống Quế chi 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 50,400đ N 171/QĐ-BVĐKHB
332 Trinh nữ hoàng cung Uống Trinh nữ hoàng cung 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 88,200đ N 171/QĐ-BVĐKHB
333 Sơn tra Uống Sơn tra 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 90,300đ N 171/QĐ-BVĐKHB
334 Giảo cổ lam Uống Giảo cổ lam 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 115,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
335 Khổ qua Uống Khổ qua 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 119,700đ N 171/QĐ-BVĐKHB
336 Khổ sâm Uống Khổ sâm 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 52,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
337 Mộc thông Uống Mộc thông 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 52,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
338 Tỳ giải Uống Tỳ giải 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 73,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
339 Thăng ma Uống Thăng ma 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 367,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
340 Trần bì Uống Trần bì 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 84,000đ N 171/QĐ-BVĐKHB
341 Hoài sơn Uống Hoài sơn 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 126,000đ N 171/QĐ-BVĐKHB
342 Hương phụ Uống Hương phụ 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 79,800đ N 171/QĐ-BVĐKHB
343 Chỉ thực Uống Chỉ thực 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 90,300đ N 171/QĐ-BVĐKHB
344 Đại hoàng Uống Đại hoàng 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 136,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
345 Nga truật Uống Nga truật 100g, 200g, 500g túi PE 2 lớp Kg 84,000đ N 171/QĐ-BVĐKHB
346 Tục đoạn Uống Tục đoạn 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 262,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
347 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) Uống Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 98,700đ N 171/QĐ-BVĐKHB
348 Amlodipin Uống 5mg Stadovas 5 CAP Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 730đ Chi nhánh Cty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
349 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd Uống 2,5g + 0,3g + 0,2g; gói 3g Mezapulgit Hộp 30 gói 3,3 g Gói 1,470đ CTCP DP Hà Tây Việt Nam 389/QĐ-SYT
350 Rebamipid Uống 100 mg Mezapid Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 1,365đ CTCP DP Hà Tây Việt Nam 389/QĐ-SYT
351 Hậu phác nam Uống Hậu phác nam 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 52,500đ N 171/QĐ-BVĐKHB
352 Suxamethonium clorid tiêm 100mg Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Hộp 1 lọ Lọ 15,636đ VUAB Pharma a.s CH Séc 380/QĐ-SYT
353 Paracetamol (acetaminophen) Tiêm 1g/ 100ml Paracetamol Kabi 1000 H/48 Chai 18,900đ CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 388/QĐ-SYT
354 Amiodaron hydroclorid Uống 200 mg Cordarone 200mg Hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 6,750đ Sanofi Winthrop Industrie Pháp 363/QĐ-SYT
355 Amiodaron hydroclorid Tiêm 150mg/ 3ml Cordarone 150mg/3ml Hộp 6 ống x 3ml Ống 30,048đ Sanofi Winthrop Industrie Pháp 363/QĐ-SYT
356 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl Tiêm truyền 6%, 500ml Voluven 6% Túi Polyolefine (freeflex) 500ml; Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml Túi 110,000đ Fresenius Kabi Deutschland Gmbh Đức 363/QĐ-SYT
357 Kê huyết đằng uống Kê huyết đằng 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 50,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
358 Sa nhân uống Sa nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 545,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
359 Táo nhân uống Táo nhân 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 400,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
360 Hoè hoa uống Hoè hoa 1kg, 2kg, 5kg,10kg túi PE 2 lớp Kg 130,000đ Đã chế biến N 433/QĐ-SYT
361 Insulin người trộn, hỗn hợp tiêm 1000UI/ 10ml Mixtard 30 Hộp 1 lọ x 10ml Lọ 85,000đ Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 380/QĐ-SYT

(Tải danh mục về máy - Mang tính chất tham khảo)

Về trang chủ